Startup & Kinh doanh

Định Giá Ảo và "Vòng Gọi Vốn Đi Xuống": Lời Cảnh Tỉnh Khắc Nghiệt Cho Startup Việt Nam Trong Kỷ Nguyên Vốn Thắt Chặt

AI
DistilHub Editorial July 25, 2026 · 57 min read
Chia se: 𝕏 f in

Trong hơn một thập kỷ qua, văn hóa khởi nghiệp toàn cầu đã quen với những câu chuyện thần kỳ về định giá bay bổng, những vòng gọi vốn hàng trăm triệu đô la chỉ dựa trên tiềm năng tăng trưởng và khả năng “đốt tiền” để giành thị phần. Tuy nhiên, kể từ giữa năm 2022, bữa tiệc vốn giá rẻ đã chính thức khép lại. Thị trường đang chứng kiến một cuộc đại thanh trừng, nơi những định giá ảo bị xé toạc, các vòng gọi vốn “đi xuống” (down round) trở thành điều bình thường mới, và lợi nhuận, chứ không phải tăng trưởng bằng mọi giá, đang lên ngôi. Đối với các startup Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, đây không chỉ là một thách thức mà còn là phép thử khắc nghiệt về khả năng thích nghi và tư duy thực dụng.

Snapshot: Những con số “trần trụi” về thị trường gọi vốn 2026

Thị trường vốn mạo hiểm (VC) toàn cầu nửa đầu năm 2026 đang cho thấy bức tranh phức tạp: tổng lượng vốn đầu tư đạt mức kỷ lục, nhưng sự phân bổ lại cực kỳ tập trung, đi kèm với số lượng giao dịch giảm sút. Theo dữ liệu của Crunchbase, tổng vốn đầu tư mạo hiểm toàn cầu đạt 510 tỷ USD trong nửa đầu năm 2026, vượt qua con số 440 tỷ USD của cả năm 2025 và lập kỷ lục mới cho bất kỳ giai đoạn nửa năm nào. KPMG cũng ghi nhận mức 560,3 tỷ USD vào giữa năm 2026, cao hơn mọi năm đầy đủ trừ năm 2021.

Tuy nhiên, sự hưng phấn này chủ yếu đến từ một vài lĩnh vực và công ty lớn. Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thống trị tuyệt đối. Trong quý 1 năm 2026, AI đã thu hút tới 80% tổng vốn đầu tư mạo hiểm toàn cầu. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) báo cáo rằng các khoản đầu tư VC vào AI chiếm 61% tổng số đầu tư VC trong năm 2025. Chỉ riêng OpenAI và Anthropic đã chiếm 217 tỷ USD, tức 43% tổng vốn đầu tư startup trong nửa đầu năm 2026. Năm công ty lớn nhất đã hấp thụ khoảng 195,6 tỷ USD, tương đương khoảng 75% tổng vốn VC toàn cầu trong quý đó.

Điều đáng chú ý là, dù tổng số vốn cao kỷ lục, số lượng giao dịch thực tế lại đang giảm. KPMG chỉ ra rằng số lượng giao dịch giảm từ 10.277 xuống 8.467 trong quý 2 năm 2026, mức thấp nhất kể từ quý 3 năm 2017. Tương tự, Carta ghi nhận các định giá trung bình ở giai đoạn đầu (seed và Series A) đang ở mức cao kỷ lục, nhưng số lượng vòng gọi vốn lại đang giảm, cho thấy vốn đang được tập trung vào ít công ty hơn. Điều này phản ánh xu hướng “bay đến chất lượng” (flight to quality), nơi các nhà đầu tư chỉ rót tiền vào những startup có nền tảng vững chắc và tiềm năng vượt trội.

Tại Đông Nam Á, thị trường VC cũng trải qua nhiều biến động mạnh. Tổng vốn đầu tư mạo hiểm khu vực đạt đỉnh 25 tỷ USD vào năm 2021, giảm mạnh xuống 7,5 tỷ USD vào năm 2023, và phục hồi nhẹ lên khoảng 10 tỷ USD vào năm 2024-2025. Nửa đầu năm 2026, Đông Nam Á đã huy động được 7,65 tỷ USD trong 147 vòng gọi vốn, tăng 115,81% so với cùng kỳ năm 2025. Indonesia, Singapore và Việt Nam chiếm hơn 80% khối lượng giao dịch.

Đối với Việt Nam, bức tranh gọi vốn cũng phản ánh xu hướng chung nhưng với những đặc thù riêng. Tổng vốn đầu tư VC vào startup Việt Nam đạt 529 triệu USD vào năm 2023, giảm 17% so với năm trước đó, trong khi số lượng giao dịch giảm 40%, xuống mức thấp nhất kể từ năm 2018. Năm 2024, con số này tiếp tục giảm nhẹ xuống 494 triệu USD trong 68 giao dịch. Tuy nhiên, đầu tư vào các startup AI tại Việt Nam đã tăng trưởng bùng nổ, từ 10 triệu USD vào năm 2023 lên 80 triệu USD vào năm 2024 (tăng gấp 8 lần), và hơn 130 triệu USD chỉ trong quý 1 năm 2025. Điều này cho thấy sự tập trung vốn tương tự như xu hướng toàn cầu, với AI là động lực chính.

Về định giá, các số liệu cũng không mấy khả quan cho những mô hình tăng trưởng “bong bóng”. Hệ số định giá doanh thu (revenue multiple) của các công ty SaaS đã giảm mạnh từ 15 lần ARR (doanh thu định kỳ hàng năm) vào năm 2021 xuống còn 5-7 lần ARR vào năm 2024-2025. Ngược lại, các công ty AI có thể đạt mức cao hơn, từ 20-30 lần doanh thu, nhưng chỉ khi họ tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự, không chỉ là sử dụng API có sẵn.

Câu chuyện đằng sau những con số: Từ “Tăng trưởng bằng mọi giá” đến “Thực tế phũ phàng”

Giai đoạn 2020-2021 là một kỷ nguyên vàng son cho các startup. Với lãi suất thấp kỷ lục và dòng tiền dồi dào từ các chính sách nới lỏng định lượng, các quỹ đầu tư mạo hiểm đã đổ tiền vào thị trường với tốc độ chóng mặt. Mục tiêu chính là tăng trưởng người dùng, chiếm lĩnh thị phần, bất chấp lợi nhuận hay hiệu quả vốn. Định giá được đẩy lên mây xanh dựa trên những dự phóng tăng trưởng đầy tham vọng, thường ít liên hệ với thực tế tài chính hiện tại. Các nhà sáng lập được khuyến khích “đốt tiền” (burn rate) để đạt được quy mô nhanh nhất có thể. Đây là thời kỳ của “tăng trưởng bằng mọi giá” (growth-at-all-costs).

Tuy nhiên, mọi bữa tiệc đều phải tàn. Kể từ năm 2022, bức tranh kinh tế vĩ mô toàn cầu đã thay đổi chóng mặt. Lãi suất tăng cao để chống lạm phát, đi kèm với những bất ổn địa chính trị và lo ngại suy thoái kinh tế, đã buộc các nhà đầu tư phải thay đổi tư duy. Từ chỗ ưu tiên tăng trưởng, họ chuyển sang tập trung vào lợi nhuận, hiệu quả vốn và khả năng tạo ra dòng tiền bền vững. Đây là một cuộc “tái định giá” (valuation reset) khắc nghiệt.

Nhiều startup từng được tung hô với định giá khổng lồ đã phải đối mặt với thực tế phũ phàng. Câu chuyện của Klarna, gã khổng lồ “mua trước trả sau” (Buy Now, Pay Later – BNPL) đến từ Thụy Điển, là một ví dụ điển hình. Vào tháng 3 năm 2021, Klarna được định giá 46 tỷ USD (theo một số nguồn khác là 31 tỷ USD), trở thành startup giá trị nhất châu Âu. Nhưng chỉ một năm sau, vào tháng 7 năm 2022, trong một vòng gọi vốn mới, định giá của Klarna đã bị cắt giảm tới 85%, chỉ còn 6,7 tỷ USD. Điều này xảy ra ngay cả khi doanh thu của Klarna tăng 40% vào năm 2020, nhưng các khoản lỗ cũng tăng 50% do chi phí mở rộng. Mặc dù sau đó Klarna đã có màn IPO thành công trên sàn NYSE vào tháng 9 năm 2025 với mức định giá 15 tỷ USD, cao gần gấp đôi so với vòng xuống giá năm 2022, nhưng vẫn là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự biến động của thị trường.

Instacart, dịch vụ giao hàng tạp hóa của Mỹ, cũng trải qua một hành trình tương tự. Vào đầu năm 2021, công ty này được định giá 39 tỷ USD trong một vòng gọi vốn riêng tư. Tuy nhiên, khi IPO vào tháng 9 năm 2023, Instacart đã phải chấp nhận mức định giá chỉ khoảng 10 tỷ USD, tức là giảm tới 75% so với đỉnh điểm của thị trường tư nhân. Các nhà đầu tư rót vốn vào năm 2021, như Andreessen Horowitz, D1 Capital, Fidelity, Sequoia và T. Rowe Price, đã phải chịu khoản lỗ chưa thực hiện khoảng 73%.

Không phải tất cả các startup đều chìm hẳn sau những vòng gọi vốn đi xuống. Stripe, công ty hạ tầng thanh toán hàng đầu thế giới, là một ví dụ về khả năng phục hồi. Đạt đỉnh 95 tỷ USD vào năm 2021, Stripe đã bị cắt giảm định giá xuống 50 tỷ USD vào tháng 3 năm 2023. Tuy nhiên, nhờ tập trung vào lợi nhuận và hiệu quả hoạt động, Stripe đã có sự phục hồi ấn tượng, với định giá 91,5 tỷ USD vào tháng 2 năm 2025, 106,7 tỷ USD vào tháng 9 năm 2025, và đạt mức kỷ lục 159 tỷ USD vào tháng 2 năm 2026 thông qua một đợt chào mua công khai (tender offer). Sự phục hồi này được thúc đẩy bởi việc công ty đạt lợi nhuận trở lại, với ước tính doanh thu thuần 6,9 tỷ USD và EBITDA 1,2 tỷ USD vào năm 2025. Câu chuyện của Stripe cho thấy, ngay cả trong bối cảnh thị trường khó khăn, các công ty có nền tảng tài chính vững chắc và khả năng sinh lời rõ ràng vẫn có thể tìm lại được sự tin tưởng của nhà đầu tư.

Phân tích mô hình định giá trong kỷ nguyên mới: Lợi nhuận là vua, không phải tốc độ

Sự thay đổi trong môi trường gọi vốn đã kéo theo sự thay đổi căn bản trong cách các nhà đầu tư định giá startup. Kỷ nguyên của những định giá dựa trên “ước mơ lớn” và “tiềm năng thị trường khổng lồ” mà không cần chứng minh hiệu quả tài chính đã dần qua đi. Giờ đây, các nhà đầu tư đang áp dụng một lăng kính thực tế hơn, tập trung vào các chỉ số tài chính cơ bản và khả năng sinh lời bền vững.

Trước đây, đặc biệt trong giai đoạn “bò tót” (bull market), các startup thường được định giá dựa trên các chỉ số tăng trưởng người dùng, tổng giá trị giao dịch (GMV), hoặc số lượng lượt tải ứng dụng. Mô hình “đốt tiền để tăng trưởng” (burn to earn) là chiến lược được chấp nhận rộng rãi. Tuy nhiên, đây thường là “tài sản trên giấy” (paper wealth) mang tính ảo. Khi thị trường chuyển biến, những định giá này không còn đứng vững.

Yếu tố kinh tế vĩ mô, đặc biệt là lãi suất, có ảnh hưởng sâu sắc đến định giá startup. Khi lãi suất thấp, chi phí vốn rẻ, các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn và chiết khấu dòng tiền tương lai với tỷ lệ thấp hơn. Điều này làm tăng giá trị hiện tại của các dự án có tiềm năng tăng trưởng cao trong tương lai, ngay cả khi chúng chưa có lợi nhuận. Ngược lại, khi lãi suất tăng, chi phí vốn đắt đỏ hơn, các nhà đầu tư yêu cầu tỷ lệ chiết khấu cao hơn cho dòng tiền tương lai. Điều này giáng đòn mạnh vào các startup tăng trưởng cao nhưng chưa có lợi nhuận, vì phần lớn giá trị của họ nằm ở những dòng tiền dự kiến trong tương lai xa. Ví dụ, 91% giá trị doanh nghiệp của một công ty SaaS tăng trưởng cao tại thời điểm IPO đến từ giá trị cuối kỳ (terminal value), khi công ty chưa tạo ra dòng tiền dương. Do đó, lãi suất tăng cao trong năm 2022-2023 đã nén chặt các định giá.

Trong bối cảnh mới năm 2026, các quỹ VC đang ưu tiên những yếu tố sau:

  • Hiệu quả kinh tế đơn vị (Unit Economics): Các nhà đầu tư muốn thấy rõ ràng startup có thể tạo ra lợi nhuận từ mỗi giao dịch, mỗi khách hàng. Các chỉ số như LTV/CAC (Giá trị vòng đời khách hàng trên Chi phí thu hút khách hàng) và thời gian hoàn vốn CAC (CAC recovery) dưới 12 tháng trở nên tối quan trọng.
  • Đường dẫn rõ ràng đến lợi nhuận: “Tăng trưởng bằng mọi giá” đã chết. Các nhà đầu tư yêu cầu một lộ trình cụ thể để đạt được lợi nhuận trong vòng 18-24 tháng (đối với Series C). Các quỹ VC ở châu Á thậm chí yêu cầu lộ trình lợi nhuận trong 18 tháng và thời gian hoạt động đủ vốn (runway) trên 24 tháng.
  • Hiệu quả vốn (Capital Efficiency): Startup phải chứng minh có thể đạt được mục tiêu tăng trưởng với lượng vốn ít nhất có thể, thay vì chỉ đơn thuần “đốt tiền”.
  • Doanh thu định kỳ hàng năm (ARR) và Doanh thu thực tế: Các định giá hiện nay dựa nhiều hơn vào doanh thu thực tế và khả năng tạo ra dòng tiền. Đối với vòng Seed, nhà đầu tư kỳ vọng ARR từ 300.000 – 500.000 USD. Vòng Series A yêu cầu ARR từ 2-5 triệu USD với hệ số định giá ARR 5-8 lần.
  • Tỷ lệ giữ chân khách hàng ròng (Net Revenue Retention – NRR): Đây là chỉ số quan trọng cho thấy khả năng giữ và mở rộng doanh thu từ khách hàng hiện có. NRR 110-130% là benchmark cho Series A, và 130-150% cho Series C.

Ngay cả trong lĩnh vực AI đang “nóng bỏng”, các nhà đầu tư cũng thận trọng hơn. Một startup AI được định giá cao không chỉ vì sử dụng API AI, mà phải vì AI đó tạo ra lợi thế cạnh tranh có thể bảo vệ được (defensible advantage), như dữ liệu độc quyền hoặc khả năng tự động hóa vượt trội. Nếu không, đó chỉ là một lớp “phủ” công nghệ mà không có giá trị cốt lõi.

Bài học xương máu cho các nhà sáng lập Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường vốn thắt chặt và đầy biến động, các nhà sáng lập Việt Nam cần trang bị một tư duy thực dụng và chiến lược bền vững để không chỉ tồn tại mà còn phát triển.

  1. Thực dụng hóa tăng trưởng, tập trung vào giá trị cốt lõi: Đã qua rồi thời chạy theo những con số tăng trưởng “ảo” về người dùng mà bỏ qua khả năng sinh lời. Hãy tập trung vào việc giải quyết một vấn đề thực sự (market need) cho một phân khúc khách hàng rõ ràng và tạo ra giá trị bền vững. 42% startup thất bại vì không có nhu cầu thị trường cho sản phẩm/dịch vụ của họ. Thay vì cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người, hãy tập trung vào việc xây dựng một sản phẩm chất lượng cao, có khả năng giữ chân khách hàng và mở rộng doanh thu từ họ.
  2. Quản lý dòng tiền chặt chẽ và kéo dài “runway”: “Cạn tiền” (running out of cash) là nguyên nhân thất bại phổ biến thứ hai của startup, chiếm 29% các trường hợp. Trong môi trường gọi vốn khó khăn, việc có đủ tiền mặt để hoạt động trong ít nhất 18-24 tháng là rất quan trọng. Điều này đòi hỏi các nhà sáng lập phải cắt giảm chi phí không cần thiết, tối ưu hóa chi phí thu hút khách hàng (CAC) và tập trung vào các kênh marketing hiệu quả, có thể đo lường được ROI. Đừng ngại việc tái cấu trúc hoặc thu hẹp quy mô nếu cần để bảo toàn nguồn lực.
  3. Định giá thực tế, không chạy theo “valuation ảo”: Áp lực từ những định giá cao trong các vòng trước đó có thể khiến founder ngại chấp nhận down round. Tuy nhiên, việc giữ một định giá quá cao, không phản ánh thực tế thị trường, sẽ khiến việc gọi vốn trở nên bất khả thi. Hãy sẵn sàng chấp nhận một mức định giá hợp lý, thậm chí là thấp hơn vòng trước, nếu điều đó đảm bảo sự sống còn và cho phép công ty tiếp tục phát triển. Mức định giá cần dựa trên các chỉ số tài chính vững chắc và tiềm năng tăng trưởng có cơ sở, thay vì chỉ là hy vọng.
  4. Minh bạch và xây dựng niềm tin với nhà đầu tư: Trong giai đoạn khó khăn, sự tin tưởng là tài sản vô giá. Hãy chủ động giao tiếp với các nhà đầu tư hiện tại về tình hình kinh doanh, thách thức và kế hoạch của bạn. Minh bạch về các vấn đề tài chính, dù không mấy dễ chịu, sẽ giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài và có thể nhận được sự hỗ trợ cần thiết khi cần.
  5. Đa dạng hóa nguồn vốn: Đừng chỉ phụ thuộc vào vốn VC truyền thống. Hãy tìm hiểu các lựa chọn tài trợ thay thế như nợ vay khởi nghiệp (venture debt), tài trợ dựa trên doanh thu (revenue-based financing – RBF), hoặc các khoản vay từ ngân hàng nếu mô hình kinh doanh cho phép. Việc có nhiều lựa chọn sẽ giúp bạn có đòn bẩy tốt hơn trong quá trình đàm phán và ít bị phụ thuộc vào một loại hình nhà đầu tư duy nhất.
  6. Xây dựng đội ngũ vững mạnh và thích nghi: Một đội ngũ không phù hợp là nguyên nhân thất bại thứ ba (23%). Trong bối cảnh thị trường biến động, một đội ngũ linh hoạt, có khả năng thích nghi nhanh chóng, và có kinh nghiệm quản lý trong các giai đoạn khó khăn là cực kỳ quan trọng. Các nhà sáng lập cần đánh giá lại kỹ năng của đội ngũ, bổ sung những nhân sự có kinh nghiệm về quản lý tài chính, hiệu quả hoạt động và chiến lược bền vững.

Mặt trái của dòng vốn tập trung và rủi ro tiềm ẩn

Mặc dù thị trường VC nửa đầu năm 2026 ghi nhận tổng vốn đầu tư kỷ lục, nhưng sự tập trung vốn vào một số ít công ty AI và các giao dịch quy mô lớn mang theo nhiều mặt trái và rủi ro tiềm ẩn mà các nhà sáng lập cần nhận thức.

Đòn bẩy của nhà đầu tư và điều khoản khắc nghiệt

Trong một thị trường nơi vốn khan hiếm và các quỹ VC đang “bay đến chất lượng”, đòn bẩy đàm phán sẽ nghiêng về phía nhà đầu tư. Các vòng gọi vốn đi xuống (down round) thường đi kèm với những điều khoản bảo vệ nhà đầu tư (investor protection clauses) như quyền thanh lý ưu tiên (liquidation preference) cao hơn, quyền chống pha loãng (anti-dilution protection) mạnh mẽ hơn, hoặc quyền kiểm soát lớn hơn đối với các quyết định của công ty. Điều này có thể dẫn đến việc cổ phần của các nhà sáng lập và nhân viên bị pha loãng đáng kể, làm giảm động lực và quyền lợi của họ.

Tác động đến tinh thần nhân viên và ESOP

Khi định giá công ty giảm, giá trị của các quyền chọn cổ phiếu (ESOP) mà nhân viên nắm giữ cũng sẽ giảm theo, thậm chí có thể “chìm dưới nước” (underwater), tức là giá thực hiện cao hơn giá trị hiện tại của cổ phiếu. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần làm việc, khả năng giữ chân nhân tài và thu hút nhân sự mới. Một startup được định giá thấp có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các công ty lớn hoặc các startup “nóng” khác trong việc chiêu mộ nhân tài.

Rủi ro “tín hiệu” (Signaling Risk)

Một vòng gọi vốn đi xuống có thể gửi một tín hiệu tiêu cực đến thị trường. Các nhà đầu tư tiềm năng trong tương lai có thể coi đây là dấu hiệu của sự yếu kém trong hoạt động kinh doanh hoặc quản lý. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến việc gọi vốn ở các vòng sau trở nên khó khăn hơn, ngay cả khi công ty đã cải thiện hiệu quả hoạt động.

Sự phân hóa thị trường ngày càng sâu sắc

Việc vốn tập trung quá mức vào AI và một số ít công ty lớn đang tạo ra sự phân hóa mạnh mẽ trong hệ sinh thái khởi nghiệp. Các startup không thuộc lĩnh vực AI hoặc không có quy mô đủ lớn sẽ gặp khó khăn hơn rất nhiều trong việc tiếp cận vốn. Dữ liệu cho thấy, 75% các startup được VC hậu thuẫn không bao giờ hoàn tiền cho nhà đầu tư. Tỷ lệ thất bại của các startup đổi mới sáng tạo nói chung ước tính khoảng 90% trong suốt vòng đời của chúng. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi có tiền, rủi ro vẫn rất cao, và việc tập trung vốn chỉ làm tăng rủi ro cho những phân khúc còn lại của thị trường.

Sự tập trung vốn vào AI và các công ty “chất lượng cao” đang tạo ra một “sa mạc vốn” cho phần lớn các startup còn lại. Đây là một thị trường của kẻ thắng tất cả, và chỉ một số ít mới có thể sống sót.

Bong bóng và sự thổi phồng mới

Mặc dù thị trường đã trải qua một cuộc “tái định giá”, sự hưng phấn quá mức đối với AI cũng có thể tạo ra một “bong bóng” mới. Nếu các nhà đầu tư chỉ rót tiền vào AI mà không có sự thẩm định kỹ lưỡng về khả năng tạo ra doanh thu bền vững và lợi thế cạnh tranh thực sự, chúng ta có thể sẽ chứng kiến một đợt điều chỉnh tiếp theo trong tương lai.

Góc nhìn Việt Nam & Đông Nam Á: Cơ hội và thách thức trong bối cảnh mới

Thị trường khởi nghiệp Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, luôn được coi là một điểm sáng với dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng internet cao và tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng. Tuy nhiên, khu vực này cũng không nằm ngoài ảnh hưởng của xu hướng toàn cầu và đối mặt với những thách thức riêng.

Sự phục hồi và tập trung vốn

Sau giai đoạn suy giảm vào năm 2023, thị trường VC Đông Nam Á đang có dấu hiệu phục hồi, nhưng sự phục hồi này không đồng đều và ngày càng tập trung. Việt Nam là một trong ba thị trường lớn nhất khu vực về khối lượng giao dịch VC. Đặc biệt, lĩnh vực AI đang chứng kiến sự bùng nổ đầu tư. Đầu tư vào các startup AI tại Việt Nam đã tăng 13 lần từ năm 2023 đến 2025, đạt mức cao kỷ lục và trở thành một trong những lĩnh vực thu hút sự quan tâm mạnh mẽ nhất của nhà đầu tư. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu về ứng dụng AI, đồng thời cho thấy sự tin tưởng vào đội ngũ kỹ sư và nền kinh tế số của Việt Nam. Việt Nam cũng đặt mục tiêu có 3-4 startup công nghệ cao đạt định giá kỳ lân (unicorn) vào năm 2030.

Chính sách hỗ trợ từ Chính phủ

Chính phủ Việt Nam đã và đang thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong việc thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Tháng 4 năm 2026, Chính phủ đã thông qua Nghị quyết số 86/NQ-CP về Chiến lược Khởi nghiệp Đổi mới Sáng tạo Quốc gia, với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành một quốc gia khởi nghiệp đổi mới sáng tạo vào năm 2030. Chiến lược này ưu tiên các lĩnh vực mới nổi như AI, bán dẫn, robot, công nghệ lượng tử và hạ tầng số lõi.

Ngoài ra, nhiều chính sách hỗ trợ cụ thể đã được ban hành:

  • Nghị định số 20/2026/NĐ-CP (tháng 1/2026): Quy định chi tiết các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) và thuế thu nhập cá nhân (PIT) cho các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Đáng chú ý là miễn thuế PIT đối với thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần, góp vốn trong các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, nhằm giảm gánh nặng thuế cho các nhà đầu tư và nhà sáng lập giai đoạn đầu.
  • Nghị định số 101/2026/NĐ-CP (tháng 4/2026): Chi tiết hóa một số điều của Luật Chuyển giao công nghệ, thiết lập khuôn khổ hỗ trợ toàn diện cho các doanh nghiệp thực hiện chuyển giao công nghệ, phát triển dự án đổi mới sáng tạo, và phát triển hạ tầng khoa học công nghệ.

Những chính sách này là tín hiệu tích cực, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các startup và thu hút đầu tư nước ngoài.

Thách thức nội tại và tư duy “sân nhà”

Bên cạnh những cơ hội và hỗ trợ, hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc:

  • Phụ thuộc lớn vào vốn ngoại: Mặc dù vốn VC nội địa đang phát triển (gần 40 quỹ VC nội địa quản lý khoảng 100 tỷ VND, tương đương 4,2 triệu USD, tính đến 2025), Việt Nam vẫn phụ thuộc rất nhiều vào vốn đầu tư nước ngoài. Năm 2021, 90% tổng vốn đầu tư mạo hiểm vào startup Việt Nam đến từ các nhà đầu tư nước ngoài. Sự phụ thuộc này khiến thị trường Việt Nam dễ bị tổn thương trước những biến động của dòng vốn toàn cầu.
  • Tư duy “chơi sân nhà”: Vinnie Lauria, nhà sáng lập Golden Gate Ventures, nhận định rằng hệ sinh thái Việt Nam đang “chơi một trò chơi địa phương trong một môn thể thao khu vực”. Nhiều nhà sáng lập Việt Nam còn hạn chế về tầm nhìn quốc tế, ngại thuê chuyên gia nước ngoài, và gặp rào cản ngôn ngữ, luật pháp khi muốn mở rộng ra khu vực. Điều này cản trở khả năng cạnh tranh và thu hút vốn từ các quỹ lớn hơn.
  • Rào cản pháp lý và ngoại hối: Các quy định pháp lý phức tạp và hạn chế về ngoại hối có thể gây khó khăn cho các startup muốn mở rộng hoạt động ra nước ngoài hoặc cho các nhà đầu tư nước ngoài muốn thoái vốn. Mặc dù Chính phủ đã có nỗ lực cải thiện, việc tạo ra một môi trường thực sự “thân thiện với nhà đầu tư” vẫn cần thêm thời gian.
  • Chất lượng startup và khả năng thương mại hóa công nghệ: Mặc dù Việt Nam đã lọt vào top 50 hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu (theo StartupBlink’s Global Startup Ecosystem Index 2026), các chuyên gia vẫn cảnh báo về chất lượng startup và khả năng thương mại hóa công nghệ. Việc thiếu kinh nghiệm trong việc biến nghiên cứu thành sản phẩm có thể tạo ra khoảng cách lớn giữa tiềm năng và thực tế.

Liệu những chính sách hỗ trợ và sự tăng trưởng của AI có đủ để Việt Nam vượt qua “bẫy vốn” và tư duy tăng trưởng ngắn hạn, hay sẽ chỉ tạo ra thêm các “bong bóng” nhỏ hơn trong bối cảnh thị trường toàn cầu thắt chặt? Câu trả lời nằm ở khả năng thực thi và sự thay đổi trong tư duy của chính các nhà sáng lập Việt Nam.

Để thực sự vươn tầm, các startup Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng ngay từ đầu về việc mở rộng khu vực, xây dựng đội ngũ đa quốc gia, và đầu tư mạnh vào R&D để tạo ra sản phẩm có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Chỉ khi đó, họ mới có thể thực sự thu hút được dòng vốn chất lượng và bền vững.

Dự báo: Thách thức và cơ hội phía trước

Thị trường gọi vốn trong những năm tới sẽ tiếp tục chứng kiến sự thận trọng và chọn lọc từ phía các nhà đầu tư. “Bay đến chất lượng” sẽ vẫn là kim chỉ nam, và các startup cần phải chứng minh được giá trị thực, hiệu quả kinh tế đơn vị và lộ trình lợi nhuận rõ ràng ngay từ giai đoạn đầu.

Thách thức

  • Khó khăn trong việc gọi vốn: Số lượng vòng gọi vốn sẽ tiếp tục giảm, đặc biệt ở các giai đoạn sớm và các ngành không phải AI, buộc các startup phải tự chủ hơn hoặc tìm kiếm các nguồn vốn thay thế.
  • Áp lực định giá: Các định giá sẽ tiếp tục được điều chỉnh theo hướng thực tế hơn, gây áp lực lên các startup từng được định giá quá cao. Các vòng gọi vốn đi xuống sẽ trở nên phổ biến hơn.
  • Cạnh tranh gay gắt: Vốn sẽ tập trung vào một số ít công ty xuất sắc, tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt cho các startup muốn thu hút sự chú ý của nhà đầu tư.
  • Rủi ro “bong bóng AI”: Sự hưng phấn quá mức đối với AI có thể dẫn đến việc định giá thổi phồng trong một số trường hợp, tiềm ẩn nguy cơ điều chỉnh trong tương lai nếu các startup AI không thể biến tiềm năng thành lợi nhuận thực tế.

Cơ hội

  • Tập trung vào AI và công nghệ sâu: Các startup AI, đặc biệt là những công ty giải quyết các vấn đề cụ thể, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và có khả năng thương mại hóa rõ ràng, sẽ tiếp tục là thỏi nam châm thu hút vốn. Các lĩnh vực công nghệ sâu (deep tech) như bán dẫn, robot, và công nghệ xanh cũng sẽ có cơ hội lớn.
  • Cơ hội M&A ở mức định giá hợp lý: Trong bối cảnh vốn thắt chặt, các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) có thể gia tăng, đặc biệt là khi các công ty lớn tìm cách mua lại các startup với mức định giá hợp lý hơn để tích hợp công nghệ hoặc mở rộng thị trường.
  • Phát triển bền vững: Đây là cơ hội để xây dựng các startup có nền tảng vững chắc, tập trung vào hiệu quả hoạt động và lợi nhuận ngay từ đầu, thay vì chỉ chạy theo tăng trưởng. Các công ty này sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động của thị trường.
  • Hỗ trợ từ chính phủ Việt Nam: Các chính sách mới của Việt Nam đang tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho đổi mới sáng tạo và thu hút đầu tư, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao. Đây là một lợi thế mà các startup cần tận dụng.

Kết luận: Con đường phía trước cho các nhà sáng lập thông thái

Giai đoạn hiện tại không phải là thời điểm cho những giấc mơ hão huyền hay những tham vọng không có cơ sở. Đây là lúc các nhà sáng lập cần thể hiện sự thông thái, kiên cường và khả năng thích ứng vượt trội. Con đường phía trước cho startup Việt Nam và Đông Nam Á đòi hỏi một sự thay đổi tư duy căn bản:

  • Xây dựng để kiên cường (Build for Resilience): Tập trung vào việc xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững, có khả năng tự chủ về tài chính càng sớm càng tốt. Lợi nhuận và hiệu quả vốn phải là ưu tiên hàng đầu, không phải là mục tiêu thứ cấp.
  • Tập trung vào giá trị cốt lõi (Focus on Core Value): Giải quyết vấn đề thực sự, tạo ra sản phẩm vượt trội và mang lại giá trị rõ ràng cho khách hàng. Đây là nền tảng vững chắc nhất để đối phó với mọi biến động thị trường.
  • Nghĩ toàn cầu ngay từ đầu (Think Global from Day One): Đừng giới hạn mình trong tư duy “sân nhà”. Hãy xây dựng sản phẩm và chiến lược có khả năng mở rộng ra khu vực và toàn cầu, sẵn sàng thích nghi với các thị trường khác nhau và thu hút vốn từ các nhà đầu tư quốc tế.
  • Hiểu rõ hiệu quả vốn (Understand Capital Efficiency): Mỗi đồng vốn gọi được phải được sử dụng một cách hiệu quả nhất để tạo ra giá trị. Tránh “đốt tiền” một cách vô tội vạ và luôn có kế hoạch dự phòng cho những kịch bản xấu nhất.

Thị trường vốn hiện tại là một cuộc thanh lọc cần thiết. Chỉ những startup thực sự mạnh mẽ, có tầm nhìn chiến lược và khả năng thực thi xuất sắc mới có thể vượt qua và vươn lên thành những người dẫn đầu trong kỷ nguyên mới.

Nguồn tham khảo

  • Chargeflow. (July 16, 2026). Stripe Statistics 2026: Revenue, Valuation & Market Share.
  • Sacra. (N.D.). Stripe revenue, valuation & funding.
  • TSG Invest. (N.D.). Stripe Stock: $159B Valuation — Is It a Buy?
  • Sifted. (August 7, 2022). What goes up must come down: A journey through Klarna’s valuation history.
  • Buy-Startups.com. (N.D.). How to Value Your Startup in 2026: SaaS, AI & Micro-Startup Multiples Guide.
  • Wikipedia. (N.D.). Stripe, Inc.
  • Wikipedia. (N.D.). Klarna.
  • Crunchbase. (July 2, 2026). Crunchbase Data: Global Startup Investment Hit Record $510B In H1 2026 As AI Boom Accelerates Funding And Exits.
  • Value Add VC. (May 25, 2026). Southeast Asia VC Landscape 2026: Who’s Investing, What’s Getting Funded, and Where Returns Are.
  • VietNamNet. (June 12, 2026). Vietnam pushes to develop world-class technology startups.
  • Alitium. (January 26, 2026). Decree 20 Vietnam: SME & Startup CIT and PIT Tax Exemptions (2026).
  • KPMG. (July 23, 2026). Annual global VC investment already at a five-year high of $560.4 billion at mid-year: KPMG’s Venture Pulse.
  • Sacra. (N.D.). Klarna revenue, valuation & funding.
  • HubSpot. (N.D.). Top VC Fundraising Trends of 2026.
  • TalkingSeed. (November 18, 2025). What Investors Want in 2026: From Seed to Series C.
  • NSSC Insights. (March 13, 2025). Current State of Startup Investment in Vietnam 2025.
  • An Operator’s Blog. (September 21, 2023). Why The Instacart IPO is More Significant Than You Think?
  • FXC Intelligence. (March 8, 2024). Stripe’s changing valuation over time.
  • Companies Market Cap. (July 15, 2026). Klarna (KLAR) – Market capitalization.
  • Wing Venture Capital. (N.D.). Instacart IPO breakdown: On the grocery market, ads, memberships, profitability and valuation.
  • Pitchwise. (N.D.). The Complete Guide to Startup Funding Rounds in 2026.
  • The University of Melbourne – Asialink. (June 16, 2026). Vietnam’s bid to become a start-up nation.
  • Visible.vc. (January 22, 2026). The 2026 Founder’s Guide to Raising Capital in Southeast Asia.
  • Carta. (July 9, 2026). Rising Valuations but Fewer Startup Rounds in 2026.
  • PitchBook. (June 30, 2026). Q2 2026 Global VC First Look.
  • Crunchbase. (N.D.). Crunchbase Predicts: 2026 Startup & Funding Trends.
  • The Afroconomist. (March 3, 2025). How Interest Rates Shape the Startup World: What Every Founder and Investor Should Know.
  • Lucid.now. (March 4, 2026). How Market Trends Impact Valuation Forecasting.
  • VietnamNet. (April 17, 2026). Government rolls out comprehensive incentives to boost corporate technology innovation.
  • Morningstar. (September 9, 2025). What’s Behind Klarna’s $14 Billion IPO Valuation?
  • Angel Investors Network. (June 1, 2026). VC Funding Q1 2026: Record $330.9B and 80% AI.
  • PM Insights. (September 5, 2023). Instacart IPO PreVue through Secondary Market Activity.
  • Asia Tech Daily. (December 22, 2025). Vietnam AI landscape 2025: Government policy, key players and startup ecosystem.
  • Forbes. (September 19, 2023). Here Are The Big Investor Winners In Instacart’s $11 BIllion IPO Debut—And The Losers.
  • Equable Institute. (December 22, 2023). Instacart and Valuation Risk.
  • SOP. (April 11, 2026). Global Startup Failure Statistics by Region in 2026: Who Fails The Most and Why It Matters.
  • Zora Consulting. (N.D.). Vietnam’s Startup Ecosystem in 2026: Opportunities and challenges.
  • PwC. (February 17, 2025). PwC analysis finds failure rates amongst startups at lowest level in a decade

    Nguồn tham khảo / Sources

Doc tiep duoc phuc vu boi AI

Nhan ban tin moi ngay luc 7h sang, mien phi.