AI – Cú Hích Năng Suất Hay Bong Bóng Lao Động? Góc Nhìn Từ Thị Trường Vĩ Mô Việt Nam và Đông Nam Á
Là một chuyên gia phân tích tài chính cấp CFA tại DistilHub, tôi nhận thấy Trí tuệ Nhân tạo (AI) không chỉ là một từ khóa công nghệ, mà là một lực lượng vĩ mô đang tái định hình toàn bộ cấu trúc kinh tế, xã hội và thị trường tài chính toàn cầu. Đặc biệt, tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam và Đông Nam Á, AI mang đến cả cơ hội bứt phá lẫn những thách thức đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tầm nhìn chiến lược.
Investment Highlights: Những điểm nhấn đầu tư cần lưu ý
- AI thúc đẩy tăng trưởng năng suất chưa từng có: Trí tuệ nhân tạo có tiềm năng tạo ra những cải thiện năng suất đáng kể, đặc biệt trong các tác vụ phát triển phần mềm và viết lách, góp phần tăng trưởng GDP toàn cầu.
- Tái cấu trúc thị trường lao động toàn diện: AI không chỉ thay thế các công việc lặp lại mà còn biến đổi nhiều vai trò hiện có và tạo ra hàng loạt việc làm mới, đòi hỏi kỹ năng cao hơn.
- Dòng vốn đầu tư vào AI tăng mạnh, định hình lại phân bổ vốn: Đầu tư toàn cầu vào AI dự kiến vượt 2.500 tỷ USD vào năm 2026, cho thấy sự dịch chuyển chiến lược của các tập đoàn công nghệ lớn.
- Chính sách quốc gia đóng vai trò then chốt: Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á đang tích cực xây dựng khung pháp lý và chiến lược AI quốc gia để khai thác lợi ích và quản lý rủi ro.
- Rủi ro bong bóng định giá và bất bình đẳng gia tăng: Mặc dù tiềm năng lớn, thị trường đang đối mặt với nguy cơ định giá quá cao các tài sản AI và sự nới rộng khoảng cách bất bình đẳng nếu không có chính sách ứng phó kịp thời.
Bối cảnh Toàn cầu và Vị thế Đông Nam Á trong Cuộc Cách Mạng AI
Năm 2026 đang chứng kiến sự bùng nổ của Trí tuệ Nhân tạo ở một quy mô chưa từng có. Từ các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) như ChatGPT và Gemini đến các ứng dụng AI chuyên biệt trong y tế, tài chính hay sản xuất, công nghệ này đã len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống và kinh tế toàn cầu. Viện Toàn cầu McKinsey (McKinsey Global Institute) từng dự báo AI có thể tạo thêm khoảng 13.000 tỷ USD giá trị kinh tế toàn cầu vào năm 2030, tương đương mức tăng 16% GDP tích lũy. Các chuyên gia tại Bank of America thậm chí còn lạc quan hơn, cho rằng AI có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu thêm tới 1% mỗi năm trong thập kỷ tới, nâng mức tăng trưởng từ khoảng 3,5% lên 4,5%.
Đối với Đông Nam Á, khu vực được đánh giá là một trong những thị trường lao động có tốc độ chuyển dịch nhanh nhất thế giới nhờ tốc độ số hóa cao và lực lượng lao động trẻ. Theo báo cáo của Boston Consulting Group (BCG) năm 2025, ASEAN đang dẫn đầu châu Á-Thái Bình Dương (APAC) về tốc độ áp dụng AI, chỉ sau Bắc Mỹ. Đầu tư vào AI trong khu vực đã vượt 2,3 tỷ USD trong năm qua, tập trung vào thương mại điện tử, logistics và dịch vụ tài chính. Singapore và Malaysia nổi lên như những quốc gia tiên phong trong việc triển khai AI với hạ tầng số mạnh và lộ trình chiến lược rõ ràng. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này, với Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) chính thức có hiệu lực từ ngày 1/3/2026. Đây là đạo luật được đánh giá mang tính bước ngoặt, tạo hành lang pháp lý tiên phong giúp Việt Nam bắt kịp xu thế phát triển AI toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số. Các tổ chức tài chính tại Việt Nam cũng đã thể hiện rõ ý định tăng đầu tư vào AI trong năm 2026, với 94% các tổ chức được khảo sát cho biết sẽ tăng cường đầu tư trong 12 tháng tới.
Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Vĩ Mô của Trí tuệ Nhân tạo
Động lực Tăng trưởng Năng suất: Câu chuyện về “Máy và Người”
AI đang được kỳ vọng là động lực chính cho tăng trưởng năng suất toàn cầu. Khả năng tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, xử lý dữ liệu khổng lồ và đưa ra dự đoán chính xác hơn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng AI đã tạo ra những cải thiện năng suất đáng kể ở cấp độ từng tác vụ, với năng suất phát triển phần mềm tăng tới 55% và các tác vụ liên quan đến viết lách cải thiện khoảng 40%.
Trong ngành sản xuất công nghiệp, các nhà máy thông minh tại Trung Quốc và Đức đã sử dụng AI để tối ưu hóa dây chuyền, giúp giảm tới 20-30% chi phí vận hành và tăng đáng kể năng suất. Tương tự, trong lĩnh vực logistics, các hệ thống do Amazon triển khai đã sử dụng AI để dự báo nhu cầu và tối ưu hóa kho vận theo thời gian thực, rút ngắn đáng kể thời gian giao hàng và giảm chi phí tồn kho. Việt Nam, với vai trò là một trung tâm sản xuất và logistics của khu vực, có tiềm năng lớn để khai thác những lợi ích này. Việc ứng dụng AI trong tối ưu hóa chuỗi cung ứng, dự đoán nhu cầu và quản lý tồn kho hiệu quả là một trong những xu hướng AI quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam vào năm 2026. Cushman & Wakefield nhận định rằng các thị trường mới nổi như Việt Nam có vị thế thuận lợi để nắm bắt tiềm năng tăng trưởng từ sự mở rộng kinh tế nhờ AI, thúc đẩy nhu cầu đối với các phân khúc bất động sản văn phòng, công nghiệp và bán lẻ.
Tuy nhiên, tác động đến năng suất kinh tế tổng thể vẫn còn hạn chế, với năng suất toàn nền kinh tế hiện chỉ tăng khoảng 0,1% mỗi năm do tốc độ áp dụng chậm, nhu cầu đào tạo lại lực lượng lao động và các ràng buộc về tổ chức. Điều này cho thấy khoảng cách giữa tiềm năng lý thuyết và thực tiễn triển khai.
Tái Định Hình Thị Trường Lao Động: Phân Hóa và Chuyển Đổi Kỹ Năng
Sự trỗi dậy của AI đang tái định hình thị trường lao động một cách sâu rộng, không chỉ ở các nước phát triển mà còn đặc biệt rõ nét tại Đông Nam Á. Báo cáo Lương và Thị trường Lao động năm 2026 của Navigos Group chỉ ra rằng thị trường lao động Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới: không còn tăng trưởng nóng về số lượng, mà tập trung tái cấu trúc chất lượng nguồn nhân lực. Từ “ổn định việc làm” sang “ổn định năng lực”.
Tạo việc làm mới và biến đổi vai trò: AI không chỉ “lấy đi” việc làm, mà còn tạo ra hàng loạt nghề nghiệp mới, yêu cầu kỹ năng cao hơn và tư duy sáng tạo hơn. Các vị trí như kỹ sư nhắc lệnh (prompt engineer), chuyên gia đạo đức AI (AI ethicist), hay các vị trí “lai” kết hợp kiến thức chuyên môn với khả năng sử dụng AI đang trở nên cực kỳ hấp dẫn. Chẳng hạn, chuyên gia marketing biết dùng AI để cá nhân hóa chiến dịch theo thời gian thực; nhà tư vấn chuỗi cung ứng biết vận hành logistics số; hay chuyên gia y tế biết đọc kết quả từ hệ thống AI chẩn đoán. Đây chính xác là nhóm mà các doanh nghiệp đang săn đón và sẵn sàng trả mức lương cao hơn đáng kể so với cùng vị trí không có năng lực AI.
Thay thế công việc lặp lại và áp lực chuyển đổi: Các vị trí mang tính lặp lại, thường ngày như thu ngân, giao dịch viên ngân hàng tại quầy, nhân viên nhập liệu, kiểm tra văn bản, phân loại dữ liệu đang thu hẹp dần. Ngành dệt may và sản xuất thuần túy cũng đối mặt với áp lực từ robot hóa và tự động hóa dây chuyền. Lao động phổ thông không có kỹ năng số đang trở nên yếu thế. Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), đến năm 2025, AI sẽ thay thế 85 triệu việc làm trên toàn cầu nhưng đồng thời tạo ra 97 triệu việc làm mới.
Tại Việt Nam, thị trường lao động 6 tháng đầu năm 2026 khởi sắc về số người có việc làm và thu nhập, nhưng áp lực từ AI và chuyển đổi số ngày càng rõ. Tỷ lệ thất nghiệp được kiểm soát, nhưng thách thức lớn là chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều và tỷ lệ lao động phi chính thức còn cao. Điều này khiến bài toán chuẩn hóa kỹ năng và dịch chuyển việc làm trở nên cấp thiết. Đáng chú ý, 89,45% người lao động Việt Nam cho biết sẵn sàng học thêm kỹ năng mới, cho thấy nhận thức rõ ràng về vòng đời kỹ năng đang rút ngắn. Việt Nam cũng nằm trong nhóm quốc gia có tốc độ tiếp cận AI nhanh, và người lao động Việt Nam thuộc nhóm sử dụng AI thường xuyên nhất thế giới, đồng thời là lực lượng lạc quan nhất Đông Nam Á về tác động của AI đối với công việc của họ.
Tuy nhiên, sự sẵn sàng này cần được chuyển hóa thành các chương trình đào tạo và tái đào tạo hiệu quả để tránh tình trạng phân hóa thị trường lao động, nơi một bộ phận nhỏ người lao động có kỹ năng AI được hưởng lợi lớn, trong khi phần lớn còn lại bị tụt hậu. TS. Võ Trí Thành, chuyên gia kinh tế nổi tiếng tại Việt Nam, cũng đã chia sẻ về tác động của AI đến với nền kinh tế năm 2026, nhấn mạnh rằng AI có thể làm tăng bất bình đẳng thu nhập nếu không có chính sách phù hợp.
Dòng Vốn và Định Giá: Khi Hype Gặp Thực Tế
Sự bùng nổ của AI đã tạo ra một làn sóng đầu tư khổng lồ trên toàn cầu. Tổng đầu tư AI toàn cầu ước tính đã tăng từ 300-400 tỷ USD năm 2023 lên gần 1.500 tỷ USD vào năm 2025, và dự kiến vượt 2.500 tỷ USD vào năm 2026. Dòng vốn này không chỉ đổ vào các công ty phần mềm AI mà còn dịch chuyển chiến lược sang các lĩnh vực hạ tầng như trung tâm dữ liệu, chip AI và hệ sinh thái điện toán, với các tập đoàn như Microsoft, Google, Amazon là những người dẫn đầu.
Tại Việt Nam, sự ra đời của Luật Trí tuệ nhân tạo cùng làn sóng dịch chuyển chuỗi giá trị từ gia công sang R&D được kỳ vọng thành “thỏi nam châm” thu hút các nhà đầu tư công nghệ. Chính phủ Việt Nam cũng đang chuẩn bị thành lập Quỹ Phát triển Trí tuệ Nhân tạo Quốc gia, với tổng quy mô vốn dự kiến từng bước tăng lên 5.000 tỷ đồng (khoảng 191 triệu USD) vào năm 2035, đặt mục tiêu đầu tư cho 50-150 nhà khởi nghiệp sáng tạo trong giai đoạn 2026-2035. Các lĩnh vực ưu tiên đầu tư sẽ tập trung vào công nghệ chiến lược như AI, big data, blockchain, bán dẫn.
Tuy nhiên, câu hỏi về “bong bóng AI” đang ngày càng trở nên rõ nét. Một bong bóng tài sản thường hình thành khi câu chuyện tăng trưởng hấp dẫn gặp dòng tiền lớn và tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội, và AI hiện có đủ cả ba yếu tố này. Mặc dù AI có nền tảng công nghệ thật, nhu cầu hạ tầng thật và doanh thu thật ở một số mắt xích (đặc biệt là chip và điện toán đám mây), lịch sử tài chính cho thấy một công nghệ thật vẫn có thể tạo ra bong bóng giá tài sản, tương tự bong bóng dot-com cuối thập niên 1990. Các chuyên gia tài chính như Jay Ritter, chuyên gia kinh tế kiêm chuyên gia IPO tại Đại học Florida, đã cảnh báo về mức định giá cực kỳ đắt đỏ của các cổ phiếu AI, ví dụ như SpaceX hay OpenAI và Anthropic đang xếp hàng chờ IPO. Lợi nhuận của các công ty công nghệ dù đang tăng trưởng nhanh chóng, nhưng ngay cả như vậy, toàn bộ phân khúc này đang bị định giá quá đà. Thị trường chứng khoán tổng thể đang tăng trưởng hoàn toàn dựa trên động lực của các công ty AI, khiến toàn bộ hệ thống trở nên dễ bị tổn thương.
“Vấn đề không phải là AI có giá trị hay không, mà là thị trường đã trả giá quá cao cho tương lai ấy đến mức nào.”
Các công ty công nghệ lớn cũng đang tăng phát hành nợ để mở rộng trung tâm dữ liệu, với chi tiêu vốn của nhóm “Magnificent Seven” (Nvidia, Alphabet, Apple, Microsoft, Amazon, Meta và Tesla) được dự báo tăng 33% trong năm 2026. Điều này làm dấy lên lo ngại về “bom nợ” và nguy cơ bong bóng vỡ, kéo theo suy thoái kinh tế.
Điều Ít Ai Nói: Mặt Trái của Cơn Sốt AI
Trong khi truyền thông và các nhà đầu tư thường tập trung vào những thành công vang dội của AI, thực tế triển khai công nghệ này trong doanh nghiệp lại ẩn chứa nhiều mặt trái và thách thức ít được nhắc đến. Hơn 80% ý tưởng phát triển AI bị dừng lại ở giai đoạn thử nghiệm và không thể mở rộng quy mô. Chỉ số ít dự án AI đạt lợi ích đầu tư như kỳ vọng, với tỷ lệ thành công thực sự chỉ khoảng 15%.
Thất bại trong triển khai AI: Khi kỳ vọng không thành hiện thực
Nguyên nhân chính dẫn đến thất bại thường không phải do công nghệ mà do chiến lược triển khai yếu kém. Nhiều doanh nghiệp tiếp cận AI theo xu hướng “thử cho có”, triển khai các công cụ nhỏ lẻ ở từng phòng ban nhưng thiếu chiến lược tổng thể, thiếu quy hoạch dữ liệu và không xác định rõ mục tiêu dài hạn. Ông Nguyễn Minh Đức, Phó Tổng Giám đốc, lãnh đạo tư vấn quản trị doanh nghiệp, Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam, nhận định rằng các doanh nghiệp chưa biết bắt đầu từ đâu, chưa có thông tin rõ ràng về cách ứng dụng AI một cách rộng rãi. Bà Trần Kim Sa, Giám đốc Tư vấn Giải pháp, phụ trách khối doanh nghiệp SME – Microsoft Việt Nam, cũng chỉ ra ba nguyên nhân chính khiến các dự án AI trong doanh nghiệp thất bại: không gắn giải pháp AI với bài toán kinh doanh rõ ràng, dữ liệu chưa sẵn sàng và thiếu quản trị, bảo mật. Đáng chú ý, một yếu tố thường bị bỏ quên là trải nghiệm ban đầu của nhân viên. Nếu nhân viên không được chuẩn bị, không hiểu cách sử dụng hoặc không tin tưởng vào AI, dự án dễ dàng thất bại.
Một case study điển hình (dù không công khai tên công ty) là việc một ngân hàng toàn cầu đã thất bại với sáng kiến chatbot trị giá 12 triệu USD trước khi xây dựng lại chiến lược AI và đạt ROI 340% trong 18 tháng. Điều này nhấn mạnh rằng việc triển khai AI thành công đòi hỏi một chiến lược toàn diện, không chỉ là việc áp dụng công nghệ mới.
Rủi ro đạo đức, thiên vị và bảo mật dữ liệu
AI cũng tiềm ẩn những rủi ro đạo đức nghiêm trọng. Các thuật toán có thể học được và khuếch đại những định kiến từ dữ liệu đào tạo, dẫn đến các quyết định thiên vị trong tuyển dụng, cho vay hoặc thực thi pháp luật. Vấn đề bảo mật dữ liệu cũng là một mối lo ngại lớn khi các hệ thống AI yêu cầu lượng dữ liệu khổng lồ để hoạt động, làm tăng nguy cơ rò rỉ hoặc lạm dụng thông tin cá nhân. Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam đã cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro và quy định rõ các hành vi bị cấm tuyệt đối, như sử dụng AI để thao túng hành vi con người hoặc tạo nội dung giả mạo.
Bất bình đẳng gia tăng: Khoảng cách Global North – Global South
Báo cáo Global AI Diffusion Q1 2026 của Microsoft AI Economy Institute cho thấy AI đang lan rộng với tốc độ ổn định, nhưng lợi ích thực tế đang tập trung không đồng đều theo địa lý. Trong khi Châu Á ghi nhận làn sóng tăng trưởng mạnh nhất thế giới, khoảng cách giữa các nền kinh tế phát triển (Global North) và đang phát triển (Global South) tiếp tục nới rộng thêm. Tỷ lệ sử dụng AI ở Global North là 27,5% so với 15,4% ở Global South, và khoảng cách này đang mở rộng với tốc độ gấp đôi. Điều này đặt ra một thách thức lớn về bất bình đẳng kinh tế, khi các quốc gia và nhóm lao động không có khả năng tiếp cận hoặc thích ứng với AI có thể bị bỏ lại phía sau. Các quốc gia Đông Nam Á, dù có tốc độ tiếp cận AI nhanh, vẫn đối mặt với chi phí điện toán đám mây cao và kết nối internet không đồng đều ở nông thôn, cản trở sự lan tỏa của AI.
Định Vị Việt Nam trong Bản Đồ AI Toàn Cầu
Việt Nam đang thể hiện sự chủ động trong việc đón đầu làn sóng AI. Với việc Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) chính thức có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, Việt Nam đã trở thành một trong số ít quốc gia trên thế giới có khung pháp lý toàn diện về AI. Luật này được thiết kế theo hướng “quản lý để phát triển”, bảo đảm cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phù hợp với thông lệ quốc tế. Chính phủ cũng đặt mục tiêu đầy tham vọng: 100% dịch vụ công thiết yếu sẽ ứng dụng trí tuệ nhân tạo từ năm 2026, với kỳ vọng tạo ra bước ngoặt thực sự trong cách Nhà nước phục vụ người dân và doanh nghiệp. Bộ Khoa học và Công nghệ cũng được giao nhiệm vụ đánh giá hiệu quả hoạt động của các quỹ hiện có và đề xuất phương án thực hiện chức năng của Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia theo hướng tinh gọn, hiệu quả.
Các doanh nghiệp Việt Nam cũng đang tích cực tham gia vào cuộc đua AI. Các tổ chức tài chính tại Việt Nam đã có kế hoạch tăng đầu tư vào AI trong năm 2026. Tập đoàn FPT đang triển khai mô hình hợp tác dựa trên ba trụ cột: công nghiệp hóa triển khai AI, phát triển hệ sinh thái nhân lực thông qua đào tạo và hợp tác quốc tế, và mở rộng hợp tác với các tập đoàn công nghiệp toàn cầu. Việt Nam cũng có lợi thế lớn về thị trường, ổn định chính trị và nguồn nhân lực chất lượng cao, là những yếu tố thuận lợi để phát triển AI có chủ quyền.
Về thói quen người dùng, người lao động Việt Nam nằm trong nhóm sử dụng AI thường xuyên nhất thế giới và là lực lượng lao động lạc quan nhất Đông Nam Á về tác động của AI đối với công việc của họ. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc áp dụng và phát triển các ứng dụng AI. Các cuộc thi như “AI Thực chiến” 2026 được phát động nhằm phát hiện và đào tạo nhân lực AI chất lượng cao, góp phần thúc đẩy hệ sinh thái công nghệ “Made in Vietnam”.
Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, Việt Nam cũng đối mặt với thách thức về chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều và áp lực tái cấu trúc kỹ năng lao động. Dù tỷ lệ sẵn sàng học tập của người lao động Việt Nam rất cao (89,45% sẵn sàng học thêm kỹ năng mới), khoảng cách về “AI literacy” – khả năng hiểu, đặt câu hỏi đúng, đánh giá kết quả và phối hợp với AI – vẫn còn đáng kể. Việc thiếu nhân lực vận hành và quản trị AI là một trong những nguyên nhân khiến doanh nghiệp Việt thất bại khi triển khai AI.
Đánh Giá Rủi Ro và Động Lực Tăng Trưởng (Risk Assessment & Upside Catalysts)
3 Rủi Ro Chính
- Chính sách quản lý chậm chân, kìm hãm đổi mới: Mặc dù Việt Nam đã có Luật AI, việc ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết cần phải nhanh chóng và linh hoạt để không kìm hãm tốc độ đổi mới sáng tạo. Nếu khung pháp lý quá cứng nhắc hoặc chậm cập nhật, nó có thể trở thành rào cản thay vì động lực, đặc biệt trong một lĩnh vực phát triển nhanh như AI.
- Thị trường lao động không thích ứng kịp, gây bất ổn xã hội: Sự dịch chuyển việc làm do AI có thể tạo ra phân hóa sâu sắc. Nếu các chương trình tái đào tạo không đủ hiệu quả hoặc không tiếp cận được đến nhóm lao động dễ bị tổn thương (lao động phi chính thức, lao động phổ thông), nguy cơ thất nghiệp hàng loạt ở một số ngành có thể dẫn đến bất ổn xã hội và gia tăng bất bình đẳng thu nhập.
- Bong bóng tài sản AI vỡ, kéo theo suy thoái: Nguy cơ bong bóng định giá quá cao trên thị trường AI là hiện hữu. Nếu sự hưng phấn của nhà đầu tư không đi kèm với lợi nhuận thực chất và các mô hình kinh doanh bền vững, một đợt điều chỉnh mạnh có thể xảy ra, gây ra làn sóng tháo chạy vốn và ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ thị trường tài chính, đặc biệt là các thị trường mới nổi đang thu hút đầu tư AI.
2 Động Lực Tăng Trưởng
- AI tích hợp sâu vào hạ tầng số quốc gia, tạo hiệu ứng mạng lưới: Nếu Việt Nam thành công trong việc tích hợp AI vào 100% dịch vụ công thiết yếu và hạ tầng số quốc gia, nó sẽ tạo ra một hiệu ứng mạng lưới mạnh mẽ. Sự tương tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và người dân thông qua AI sẽ thúc đẩy hiệu quả hoạt động, giảm chi phí giao dịch, và tạo ra một môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo trên quy mô lớn, thu hút thêm đầu tư và nhân tài.
- Việt Nam trở thành trung tâm phát triển AI chuyên biệt: Thay vì chạy theo các cường quốc AI trong mọi lĩnh vực, Việt Nam có thể tập trung phát triển AI chuyên biệt cho các ngành có thế mạnh hoặc nhu cầu đặc thù của khu vực. Ví dụ, AI cho nông nghiệp thông minh, du lịch bền vững, y tế từ xa, hoặc giải pháp thành phố thông minh. Điều này không chỉ tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng mà còn thu hút vốn đầu tư và chuyên gia quốc tế vào các lĩnh vực ngách có giá trị cao, biến Việt Nam thành một “hub” AI chuyên biệt trong khu vực.
Kết Luận: Tầm Nhìn cho Nhà Đầu Tư và Doanh Nghiệp Việt
Trí tuệ Nhân tạo không phải là một lựa chọn mà là một cuộc cách mạng không thể đảo ngược, đang định hình lại nền kinh tế vĩ mô toàn cầu. Với tốc độ phát triển chóng mặt và khả năng lan tỏa sâu rộng, AI mang đến những cơ hội tăng trưởng năng suất chưa từng có, đồng thời đặt ra thách thức lớn về thị trường lao động và sự ổn định tài chính. Việt Nam, với những bước đi chủ động trong xây dựng chính sách và sự lạc quan của người dân, đang có vị thế thuận lợi để khai thác tiềm năng này.
Tuy nhiên, với tư cách là một nhà phân tích tài chính cấp cao, tôi tin rằng các nhà đầu tư và doanh nghiệp Việt Nam cần giữ một cái đầu lạnh trong bối cảnh “cơn sốt AI” hiện nay. Chúng ta cần nhìn nhận AI một cách khách quan, vượt ra ngoài những lời hứa hẹn hào nhoáng. Cơ hội thực sự nằm ở việc ứng dụng AI một cách thực chất, giải quyết các bài toán kinh doanh cụ thể, đồng thời chú trọng vào việc nâng cao năng lực của con người để “cộng tác” hiệu quả với AI, chứ không phải để bị thay thế.
Đối với nhà đầu tư, hãy thận trọng với những định giá phi lý và các dự án AI thiếu nền tảng kinh doanh rõ ràng. Tập trung vào các công ty có chiến lược AI bền vững, đầu tư vào hạ tầng và nguồn nhân lực, và có khả năng tạo ra giá trị thực thay vì chỉ dựa vào hype. Đối với doanh nghiệp, đừng “thử cho có”. Hãy xây dựng một chiến lược AI toàn diện, bắt đầu từ việc xác định mục tiêu kinh doanh rõ ràng, chuẩn bị dữ liệu, đào tạo nhân viên và thiết lập cơ chế quản trị rủi ro. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, đồng thời đẩy mạnh đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề để đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong cuộc cách mạng này.
Tương lai kinh tế Việt Nam phụ thuộc vào khả năng biến thách thức thành cơ hội, biến tiềm năng thành giá trị thực từ AI. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và người dân, với tầm nhìn dài hạn và khả năng thích ứng linh hoạt.
Nguồn Tham Khảo
- Báo Chính phủ (2025). Việt Nam chính thức có Luật Trí tuệ nhân tạo (AI).
- Báo Chính phủ (2026). Trí tuệ nhân tạo và cuộc tái cấu trúc sức mạnh quốc gia.
- Báo Dân trí (2026). AI Thực chiến 2026: Tìm kiếm tài năng làm chủ dữ liệu.
- Báo Mới (2026). AI sẽ biến đổi thế giới vào năm 2026 như thế nào?.
- Báo Người Lao Động (2026). Kinh tế AI sẽ trở thành trụ cột mới của nền kinh tế.
- Báo Tuổi Trẻ (2026). Thị trường lao động 2026: Từ sử dụng AI sang ‘cộng tác’ với AI.
- CafeBiz (2026). Bong bóng AI và nguy cơ bom nợ: Định giá phi lý trong năm 2026.
- Cushman & Wakefield (2026). Nghiên cứu của Cushman & Wakefield: AI sẽ thúc đẩy tăng trưởng và gia tăng nhu cầu bất động sản tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
- Doanh nghiệp (2026). AI tái định hình thị trường lao động Đông Nam Á.
- Investing.com VN (2026). Năng suất từ AI có thể cao gấp 10 lần ước tính hiện tại: BofA.
- Microsoft AI Economy Institute (2026). Global AI Diffusion Q1 2026.
- MST.gov.vn (2026). Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức có hiệu lực từ 1/3.
- ResearchGate (2026). Phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo đến kinh tế vĩ mô Việt Nam: Tiếp cận mô phỏng kịch bản bằng mô hình Cân bằng tổng quát động ngẫu nhiên.
- Stanford Human-Centered AI (HAI) (2025). Báo cáo AI Index 2025.
- TechCrunch (2025). “Giải mã” nguyên nhân doanh nghiệp triển khai AI thất bại, bài học cho doanh nghiệp Việt.
- Tinhte.vn (2026). Mức độ phổ cập AI toàn cầu đạt 17,8% đầu năm 2026: Châu Á bứt phá, khoảng cách Bắc-Nam nới rộng.
- Trần Kim Sa (Microsoft Việt Nam) (2026). Diễn đàn Data & AI mùa hè 2026.
- Vietcetera (2026). Việt Nam chuẩn bị lập Quỹ AI quốc gia, thúc đẩy hệ sinh thái công nghệ.
- VietnamBiz (2026). Một ‘bom nợ’ sắp xuất hiện trên thị trường chứng khoán, bong bóng AI dự nổ tung vì loạt định giá phi lý.
- VietNamNet (2026). Thất bại trong triển khai AI vì thiếu nhân lực vận hành.
- Vietstock (2025). Bong bóng AI phình to, định giá của 10 startup AI tăng vọt 1,000 tỷ USD.
- VnEconomy (2025). Gia tăng nỗi lo vỡ bong bóng AI hàng nghìn tỷ USD.
- VOV (2026). Thị trường lao động 2026: Cơ hội rộng mở, áp lực cũng tăng cao.
- VTV.vn (2026). Tổ chức tài chính tại Việt Nam sẽ tăng đầu tư vào AI trong năm 2026.
- VTV.vn (2026). Tăng tốc đầu tư AI năm 2026: Từ cuộc đua tỷ đô toàn cầu đến điểm sáng Việt Nam.
- VTV.vn (2026). Tăng tốc xây dựng chính sách cho khoa học, công nghệ và trí tuệ nhân tạo.
- The Business Times (2026). Khảo sát của Automatic Data Processing (ADP).
- Diễn đàn Đông Á (eastasiaforum.org) (2025). Tự động hoá kỹ thuật số giúp Đông Nam Á bứt phá trong cuộc cách mạng việc làm.
- Báo Bắc Ninh (2026). AI sẽ biến đổi thế giới vào năm 2026 như thế nào?.
- Báo Thanh Niên (2026). Vì sao doanh nghiệp Việt thất bại khi ứng dụng AI?.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2025). Luật số 134/2025/QH15 của Quốc hội: Luật Trí tuệ nhân tạo.
- Cú Thông Thái (2026). Thị Trường Lao Động 2026: 90% Lao Động VN Sẽ Bị ‘Sàng Lọc’?.
- Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam-Pháp 2026 (2026).
- YouTube (2026). Tác động của AI đến với nền kinh tế năm 2026 | Chia sẻ từ TS. Võ Trí Thành.
- YouTube (2026). Năm 2026 đặt mục tiêu 100% dịch vụ công dùng AI: Người dân sắp làm thủ tục với trí tuệ nhân tạo.
- The New York Times (2026). Mức giá chào bán của cổ phiếu SpaceX.
- EY Việt Nam (2025). Thống kê của các hãng nghiên cứu về dự án AI.
- Báo Mới (2026). Bong bóng cổ phiếu AI: Khi giấc mơ công nghệ gặp phép thử lợi nhuận.
- Báo Mới (2026). Khó khăn, thách thức ‘bủa vây’ nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á.
- VnEconomy (2026). Khủng hoảng năng lượng, nhiều quốc gia Đông Nam Á có thể bị hạ xếp hạng tín nhiệm.
DISCLAIMER:
Bài viết mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.
Nguồn tham khảo / Sources
The era of hyper-globalization, characterized by an relentless pursuit of efficiency through intricately woven global supply chains, is undeniably receding. Driven by an escalating cocktail of geopolitical tensions, national security imperatives, and a newfound emphasis on resilience over pure cost-optimization, the global economy is undergoing a fundamental restructuring. This “Great Unbundling” promises a new landscape of regionalized production and “friendshoring,” yet its true costs and benefits remain hotly debated, creating a complex and often contradictory investment environment. As senior analysts at DistilHub, we dissect this macroeconomic pivot, challenging the optimistic narratives and highlighting the significant, often underappreciated, risks that accompany this profound structural shift.
Investment Highlights
- The shift from hyper-efficiency to resilience in global supply chains is a structural, not cyclical, phenomenon, driven by geopolitics and national security, leading to sustained higher costs and potential inflationary pressures.
- Government-led industrial policies, such as the US CHIPS Act and the EU Critical Raw Materials Act, are funneling significant capital into strategic sectors, creating concentrated opportunities but also distorting markets and risking capital misallocation.
- While nearshoring and friendshoring aim to reduce vulnerabilities, they inherently increase operational expenses, introduce new forms of domestic risk, and may not deliver the promised resilience without significant, coordinated investment in infrastructure and workforce development.
- The re-alignment of trade blocs along geopolitical lines is evident in slowing inter-bloc trade growth and shifting foreign direct investment, indicating a long-term fragmentation that could reduce global GDP by up to 5% to 6.4% in severe scenarios by 2025-2026, according to the OECD and World Economic Forum.
- Investors must adopt a nuanced, sector-specific approach, identifying companies that can effectively pass on higher costs, benefit from strategic government subsidies, or leverage technological advancements (e.g., AI in supply chain management) to mitigate inefficiencies inherent in less globalized production models.
The End of Hyper-Globalization: A New Geopolitical and Economic Reality
For decades, the mantra of “just-in-time” and the relentless pursuit of cost efficiency propelled businesses to construct intricate global supply chains, often centralizing production in low-cost jurisdictions. This model, while delivering unprecedented consumer choice and price deflation, proved brittle when confronted with exogenous shocks – from natural disasters and pandemics to escalating trade wars and geopolitical conflicts. The COVID-19 pandemic, in particular, exposed the profound fragility of single-source dependencies, prompting a fundamental re-evaluation of corporate and national strategies.
From Efficiency to Resilience: The Paradigm Shift
The core tension in this new economic reality is the trade-off between efficiency and resilience. As William A. Galston articulated in a March 2020 Wall Street Journal column, the “relentless pursuit of efficiency… has made the global economic system more vulnerable to shocks.” Resilience, conversely, demands redundancy, diversification, and the capacity to adapt to disruptive changes, often at the expense of short-term cost optimization.
This shift is not merely theoretical. A 2024 McKinsey & Company study found that 60% of executives are actively diversifying their supply chains by adding alternative suppliers and increasing nearshoring and reshoring initiatives. Similarly, a 2024 Oliver Wyman survey indicated that companies investing in supply chain resilience experienced an average revenue growth of 23% from 2018 to 2023, outperforming their counterparts. However, nearly 40% of organizations still lack comprehensive contingency plans.
Key Drivers: Geopolitics, National Security, and Climate Change
The impetus for this “Great Unbundling” extends beyond corporate risk management. Geopolitical tensions, particularly between the United States and China, have become a primary driver. The World Trade Organization (WTO) noted in September 2023 that trade flows between hypothetical geopolitical blocs have grown 4-6% more slowly than trade within these blocs, indicating emerging patterns of fragmentation. This fragmentation is further evidenced by increased tariffs, such as the US imposing an average import duty of over 19% on Chinese imports, and China charging over 21% on imports from the US.
National security concerns, especially regarding critical technologies and raw materials, are now explicitly shaping trade and industrial policy. Governments are increasingly viewing economic interdependence with rivals as a vulnerability, not a strength. Complementing these forces is the growing urgency of climate change, which necessitates the restructuring of energy and materials supply chains, often favoring regional or domestic sourcing to reduce carbon footprints and secure access to critical inputs for the green transition.
Deep Dive: Economic Fundamentals of Supply Chain Reshaping
The macroeconomic implications of this structural shift are profound, impacting everything from corporate financials to national economic growth and inflation dynamics. The transition from a globalized, efficiency-driven model to a more regionalized, resilience-focused one fundamentally alters the underlying economic calculus.
Revenue and Margin Pressures: The Cost of Redundancy
The primary economic consequence of prioritizing resilience is an increase in costs. Diversifying supplier bases, building redundant production capacities, and establishing regional hubs inherently introduce inefficiencies when compared to a single, globally optimized production point. These investments manifest as higher capital expenditures, increased operational costs, and potentially elevated inventory levels (moving away from strict “just-in-time” models).
For instance, a 2025 OECD report warned that a global focus on sourcing supplies domestically could cause global trade to fall by more than 18% and cut global GDP by over 5%. Major economies like G7 nations could see their annual GDP fall by more than 10%. These costs will inevitably pressure corporate revenues and margins. Companies that cannot effectively pass on these higher costs to consumers through pricing power will see their profitability erode. This dynamic favors firms in inelastic sectors or those with strong brand equity and market dominance.
The McKinsey Global Institute’s 2026 analysis indicates that companies at the leading level of supply chain resilience experience 50% fewer disruption-related revenue losses and recover 40% faster from disruptions. However, achieving this level of resilience requires significant, sustained investment over years, not quarters.
Growth Drivers: Regional Industrial Policy and Strategic Autonomy
Paradoxically, while deglobalization presents significant economic costs, it also acts as a potent catalyst for new growth drivers, particularly through government-led industrial policies aimed at achieving strategic autonomy. Nations are increasingly willing to subsidize domestic production in critical sectors, fostering new industries and creating jobs within their borders. These policies, often framed as national security imperatives, drive investment in advanced manufacturing, research and development, and workforce development.
The U.S. CHIPS and Science Act, enacted in August 2022, is a prime example. Committing roughly $280 billion – a mix of direct subsidies and tax incentives – to the tech sector, with over $70 billion specifically for the chips industry, the Act aims to revitalize domestic supply chains and increase U.S. production of critical technologies. The Commerce Department estimates these subsidies will spur over $1 billion in local infrastructure development and create upwards of 40,000 new manufacturing jobs nationwide by 2032. Brookings Institution research in September 2025 indicated that the CHIPS Act directly and indirectly created between 30,000 and 45,000 jobs and increased wages in 149 counties with semiconductor manufacturing facilities. These job gains include 15,000 to 16,000 direct jobs in semiconductor production and 15,000 to 30,000 indirect jobs in upstream input sectors and non-residential construction.
Similarly, the EU’s Critical Raw Materials Act (CRMA), which came into force in May 2024, aims to enhance the supply of critical raw materials (CRMs) by fostering extraction, processing, and recycling within the EU. The CRMA sets ambitious, albeit non-binding, benchmarks for 2030: EU extraction capacity to meet 10% of annual strategic raw material consumption, processing capacity to cover 40%, and recycling capacity to handle 25%. It also mandates that no third country should account for more than 65% of imports for the EU’s annual consumption of any strategic raw material.
Valuation Multiples: Reassessing Risk Premiums in a Fragmented World
For investors, the fragmentation of global supply chains necessitates a re-evaluation of traditional valuation multiples. Companies demonstrating genuine supply chain resilience, whether through diversification, regionalization, or robust risk management, may command higher valuations. This is because their earnings streams are potentially less volatile and more predictable in a world prone to disruptions. Conversely, firms with highly concentrated, single-point-of-failure supply chains could see their risk premiums increase, leading to lower multiples.
The “insurance benefit” of resilience, though costly, is becoming a key factor in investor calculus. ESG (Environmental, Social, and Governance) considerations are also intertwined, as sustainable and ethical sourcing practices often align with resilience objectives. The market may increasingly reward companies that can prove their long-term viability in a fragmented world, even if it comes at the expense of peak short-term efficiency.
Case Study: The Semiconductor Industry – A Microcosm of Macro Shifts
The semiconductor industry stands as the quintessential example of the “Great Unbundling” in action. Its hyper-globalized, specialized nature made it acutely vulnerable to shocks, as vividly demonstrated by the chip shortages of 2020-2022 that crippled various industries, from automotive to consumer electronics. The geopolitical competition for technological supremacy, particularly between the US and China, has transformed semiconductors into a strategic national asset.
The Bright Side: Billions in Subsidies and Domestic Revitalization
The CHIPS Act has channeled billions into stimulating domestic production. Intel, for instance, received $7.9 billion in direct funding for facility construction and modernization in Arizona, Oregon, and Ohio. Taiwan Semiconductor Manufacturing Corporation (TSMC) secured $6.6 billion in direct funding plus $5 billion in loans for three advanced chip fabrication facilities in Arizona. These investments are projected to create tens of thousands of jobs and position the U.S. to produce nearly 30% of the global supply of leading-edge chips by 2032. This influx of capital and political will signals a robust, albeit protected, growth environment for domestic semiconductor players and their ancillary industries.
The Dark Side: Cost Overruns, Skilled Labor Shortages, and Unproven Resilience
However, the narrative is not uniformly positive. Reshoring semiconductor manufacturing is exorbitantly expensive. The cost of building and operating a new fab in the U.S. can be significantly higher than in Asia, due to higher labor costs, regulatory burdens, and the immense capital intensity of the industry. Construction delays and cost overruns are common. Furthermore, a critical shortage of highly skilled engineers and technicians is a persistent challenge. While the CHIPS Act includes funding for workforce development, the pipeline for specialized talent takes years to build.
Perhaps most critically, the notion of “complete” decoupling or autarky in semiconductors is largely an illusion. The ecosystem remains deeply interdependent, with specialized equipment, chemicals, and intellectual property still globally sourced. The shift merely moves certain fabrication steps, not the entire, complex value chain. True resilience requires not just domestic production, but a robust network of diversified, trusted international partners, a nuance often lost in the political rhetoric. As the OECD pointed out in June 2025, reshoring alone does not necessarily lead to stronger resilience and can even increase GDP volatility for many countries.
The relentless pursuit of efficiency, which has dominated American business thinking for decades, has made the global economic system more vulnerable to shocks. Resilience requires the capacity to adapt to disruptive changes in the environment, often at a higher cost.
The Other Side: Unpacking the Hidden Costs and Skepticism
While the rhetoric of resilience and national security is compelling, a critical examination reveals significant downsides and challenges that are often downplayed in official narratives. The transition away from a globalized model is not a panacea; it introduces its own set of risks and inefficiencies that warrant a healthy dose of skepticism.
Inflationary Headwinds and Reduced Productivity Gains
The most immediate and pervasive economic cost of reshoring and friendshoring is its inflationary impact. Moving production from low-cost regions to higher-cost domestic or allied locations directly increases manufacturing expenses, labor costs, and often regulatory compliance costs. These higher input costs are then passed on to consumers, contributing to persistent inflationary pressures. The International Monetary Fund (IMF) and others have repeatedly warned that sustained geoeconomic fragmentation could reduce global output and exacerbate inflation.
Moreover, the fragmentation of supply chains erodes the efficiency gains that decades of globalization delivered. Specialization, economies of scale, and comparative advantage – the bedrock principles of international trade – are diminished when production is driven by geopolitical alignment rather than optimal resource allocation. The OECD’s modeling suggests that a global focus on sourcing supplies domestically could lead to global real GDP reductions of more than 5%. This reduction in efficiency translates into lower overall productivity growth, a critical long-term driver of economic prosperity. While Vanguard’s June 2024 research suggests the impact of “slowbalization” on inflation will be modest for the U.S. due to its self-sufficient economy, this perspective might overlook the cumulative effects of multiple fragmentation drivers and the disproportionate impact on other economies.
Geopolitical Blowback and Trade Protectionism
The very policies designed to enhance national security and economic resilience can, paradoxically, trigger escalating trade wars and retaliatory measures. When one nation implements tariffs or subsidies to protect domestic industries, it often prompts similar actions from other countries, leading to a tit-for-tat escalation that harms global trade and investment. The WTO’s 2023 World Trade Report highlighted rising trade tensions and early signs of fragmentation, noting “tit-for-tat escalation of import tariffs” between the US and China. This creates an unpredictable and volatile environment for businesses and investors, undermining long-term planning and investment.
Furthermore, the concept of “friendshoring” itself is ambiguous. As the Hinrich Foundation noted in November 2022, “little has been revealed about what the term actually means.” Defining “friends” can be subjective and shift with political winds, creating uncertainty and potentially alienating trading partners. This politicization of trade risks further fragmenting the multilateral trading system, making it harder to address global challenges that require international cooperation.
The Illusion of Complete Decoupling: Interdependencies Persist
Despite the grand pronouncements of decoupling, the reality is that deep interdependencies in global value chains are incredibly difficult to unravel completely. Many critical industries, particularly those involving advanced technologies, rely on highly specialized components, rare earth minerals, or proprietary manufacturing processes found in only a few locations globally. For example, the EU, despite its CRMA, remains highly dependent on external sources for a vast array of critical raw materials, with Turkey supplying 99% of its borate.
Even with substantial investment in reshoring, creating entirely self-sufficient ecosystems is often economically prohibitive and technically challenging. Instead, what emerges is a more complex, multi-polar web of regional dependencies, which may still be vulnerable to shocks, albeit different ones. As the OECD cautions, “Firms seek resilience strategies for all types of risks and cannot focus only on risks related to foreign supply.” This nuanced reality suggests that the aspiration of complete autonomy remains largely an illusion, and investors should be wary of narratives that promise an easy escape from global interconnections.
Risk Assessment: Navigating the Turbulent Waters
The macroeconomic landscape shaped by geopolitical fragmentation and supply chain restructuring is fraught with both significant risks and potent upside catalysts. A clear-eyed assessment is crucial for informed investment decisions.
Key Risks:
- Escalating Trade Wars and Retaliatory Measures: The most pressing risk is a continued escalation of trade protectionism, leading to a cycle of tariffs, quotas, and non-tariff barriers. The WTO’s 2023 report indicated that trade-restrictive measures on food, feed, and fertilizer exports, introduced at the start of the Ukraine conflict, largely remain in place, affecting flows worth US$85 billion. This could significantly disrupt global trade flows, increase costs for businesses, and reduce consumer choice, ultimately stifling global economic growth. The IMF has warned that geoeconomic fragmentation could reduce global output by as much as 0.7% in the short run and 2% in the long run. A more severe scenario, according to the World Economic Forum, could see global output losses reach $6.9 trillion, equivalent to 6.4% of global GDP, with emerging economies bearing the heaviest burden.
- Capital Misallocation and “Zombie” Industries: Government subsidies and protectionist policies, while aiming to foster strategic industries, carry the inherent risk of capital misallocation. Industries propped up by state aid may become inefficient, lack true global competitiveness, and drain public resources without generating sustainable long-term value. This could lead to the creation of “zombie” industries that survive on subsidies rather than market forces, ultimately hindering overall economic dynamism and innovation. The Brookings Institution, while noting job creation from the CHIPS Act, also highlighted that “short-term impact evaluation is not the only or the best way of assessing the overall success of an industrial policy such as the CHIPS Act.”
- Increased Sovereign Debt Burdens from Industrial Subsidies: The extensive use of government subsidies, tax incentives, and direct investments to reshape supply chains will inevitably strain national treasuries. Countries committed to reshoring and friendshoring strategic production face growing public debt burdens, potentially crowding out other essential public spending or leading to higher taxes. This could exacerbate existing fiscal challenges, particularly in economies already grappling with elevated public debt levels. The IMF’s April 2026 World Economic Outlook highlighted “elevated public debt and eroding institutional credibility” as factors heightening vulnerabilities in a context of deepening geopolitical fragmentation.
Upside Catalysts:
- Enhanced National Security and Economic Resilience: The primary upside of strategic supply chain restructuring is improved national security and economic resilience. By reducing critical dependencies on potentially hostile or unstable nations, countries can better safeguard essential goods, technologies, and infrastructure. This enhanced resilience can mitigate the impact of future shocks, ensuring greater stability during crises and potentially leading to more consistent economic performance over the long term, even if at a higher baseline cost. A 2024 McKinsey survey showed that 73% of respondents reported progress on dual-sourcing strategies, and 60% are regionalizing their supply chains.
- Innovation Boom in Strategic Sectors: Government-led initiatives and increased domestic investment in strategic sectors, such as semiconductors, renewable energy, and biotechnology, can foster an innovation boom. By concentrating R&D, manufacturing, and talent within national or allied ecosystems, these policies can accelerate technological breakthroughs and create new competitive advantages. The CHIPS Act, for example, includes $11 billion for R&D through programs and institutes like the National Semiconductor Technology Center. This could lead to the emergence of new domestic champions and a revitalized industrial base capable of driving future economic growth. The OECD’s June 2026 report emphasizes how AI and broader digital technologies can enhance supply chain resilience and efficiency, suggesting an innovation pathway.
Conclusion: Strategic Imperatives in a De-Globalizing World
The macroeconomic landscape is no longer defined by the smooth, interconnected arteries of hyper-globalization. Instead, we are witnessing a deliberate, policy-driven unbundling of global supply chains, a profound shift with irreversible implications. This is not a fleeting trend but a structural realignment, driven by deeply entrenched geopolitical rivalries and national security imperatives. Investors who cling to the old paradigms of pure efficiency maximization will likely face diminishing returns and increased volatility.
The shift to resilience, while costly in the aggregate, presents targeted opportunities. Companies capable of navigating increased complexity, absorbing higher operational costs, and strategically leveraging government incentives will be the winners. This requires a granular, sector-specific investment approach, focusing on businesses that are:
- Geopolitically Aligned: Prioritize companies operating within “friendshored” or regionalized blocs that benefit from government support and reduced political risk.
- Technologically Agile: Invest in firms that can deploy advanced technologies like AI and automation to mitigate the inefficiencies of less globalized production, optimizing for resilience while managing costs. A 2024 KPMG survey found that 50% of supply chain organizations planned to invest in AI and advanced analytics capabilities.
- Financially Robust: Favor companies with strong balance sheets and pricing power, capable of absorbing higher input costs and making necessary investments in supply chain diversification without significant erosion of margins.
- Diversified and Redundant: Identify companies that have already made tangible progress in diversifying their supplier base and building regional production capacities, moving beyond single points of failure.
The “Great Unbundling” is fundamentally reshaping global trade, investment flows, and inflationary dynamics. While the short-to-medium term will be characterized by higher costs and potential growth headwinds, the long-term winners will be those who adapt proactively, embracing resilience as a core strategic imperative rather than a mere operational afterthought. Skepticism towards universal efficiency gains and a critical eye on the true costs of reshoring will be paramount for astute investors.
Disclaimer: This article is for informational purposes only and does not constitute investment advice.
Sources & References
- Allianz. (2023, February 21). The “five Ds” of structurally higher inflation.
- Brookings Institution. (2025, September 24). Employment impacts of the CHIPS Act.
- CELIS Institute. (2024, June 27). The European Union’s Critical Raw Materials Act: How Effective In Addressing Supply Chains Risks?
- CONCORD. (2025, February 3). CONCORD analysis of the Critical Raw Materials (CRM) Act’s Impact Assessment: Advancing Policy Coherence for Sustainable Development.
- CSIS. (2021, June 14). Resilience vs. Efficiency.
- Deloitte. (2024, May 23). Restructuring the supply base: Prioritizing a resilient, yet efficient supply chain.
- DW Business. (2023, October 6). WTO warns of dangerous fragmentation of global trade.
- EBRD. (2022, December). Economic Costs of Friend-Shoring.
- EconStor. (2024, May 3). What will the EU Critical Raw Materials Act achieve? An analysis of legal and factual implications of the CRMA.
- European Union. (2024). Regulation (EU) 2024/1252.
- Federal Reserve Bank of St. Louis. (2025, September 3). Measuring Geopolitical Fragmentation: Implications for Trade, Financial Flows, and Economic Policy.
- Harvard Growth Lab. Economic Costs of Friend-shoring.
- Hinrich Foundation. (2022, November 15). “Friend-shoring” misses the point.
- IDEAS/RePEc. Deglobalization Tendencies and Their Effect on Inflation.
- International Monetary Fund. (2026, April 1). World Economic Outlook, April 2026: Global Economy in the Shadow of War.
- IZA@LISER Network. (2025, December 31). Employment Impacts of the CHIPS Act.
- James Vermillion. (2022, November 8). Efficiency versus Resiliency: Restoring Balance in Our Systems.
- KPMG International. (2024, August 6). Supply chain resilience: a strategic imperative.
- Libertify.com. (2026, March 10). McKinsey: How Global Supply Chain Disruption Is Reshaping Manufacturing.
- MacMillan Supply Chain Group. (2026, June 12). Mastering Supply Chain Resilience: Strategies for Success in 2024.
- McKinsey & Company. (2020, August). Risk, Resilience and Rebalancing in Global Value Chains.
- McKinsey & Company. (2024, October 14). Supply chains: Still vulnerable.
- McKinsey & Company. (2024, November 6). Supply chains under strain in McKinsey’s study – CargoON.
- MSCI. (2021, December 13). Did Deglobalization Add to Inflation Woes?
- NATO PA. (2025, October 11). 2025 – GEO-ECONOMIC FRAGMENTATION: A CHALLENGE TO THE TRANSATLANTIC PARTNERSHIP.
- OECD. (2025, June 4). Reshoring supply chains could shrink global trade by 18%, OECD warns.
- OECD. (2026, June 3). Strengthening Supply Chains through Efficiency, Resilience, AI and Environmental Performance.
- OECD. Global value and supply chains.
- Perfect Planner. (2025, March 13). Navigating Supply Chain Disruptions with Resilience Strategies.
- ResearchGate. Resilience vs. Efficiency: Calibrating the Trade-off.
- The Business Continuity Institute (BCI). (2024, January 23). What does supply chain resilience mean in 2024?
- The White House. (2024, October 8). The CHIPS Act: How U.S. Microchip Factories Could Reshape the Economy.
- U.S. Department of Commerce. (2022, May). Economic Impacts of the CHIPS for America Act.
- U.S. Government Publishing Office. CHIPS Act Funding: The Benefits it Provides to American Industry.
- Vanguard. (2024, June 18). Less globalization may not mean higher inflation.
- Vertex AI Search. (2026, April 16). What is the EU Critical Raw Materials Act? A Guide for Procurement Leaders.
- Vertex AI Search. (2026, June 5). Geopolitical Fragmentation and the Rewiring of Global Trade.
- Vertex AI Search. (2026, June 10). Deglobalization and Trade Fragmentation: Implications for the Inflation-Output Trade-Off.
- World Economic Forum. (2024, February 28). Global trade is fragmenting. The WTO must make a stronger case that it can benefit us all.
- World Economic Forum. (2026, June 8). WEF: Global Fragmentation Costs Economy Up to $307 Bn.
- World Economic Forum. (2026, June 18). What are the new generation of services trade barriers?
- World Trade Organization. (2023, September 13). Signs of trade fragmentation emerging as geopolitical tensions grow, WTO warns.
- World Trade Organization. (2023, September 15). Global Trade Showing Signs of Fragmentation, WTO Says.